Αραβικά | Χρήσιμες εκφράσεις - Εμπορική αλληλογραφία | Κρατήσεις

Κρατήσεις - Κλείσιμο κράτησης

Tôi muốn đặt...
أودّ أن أحجز...
Επίσημη, με ευγένεια
Tôi muốn đặt...
أودّ أن أحجز...
Επίσημη, με ευγένεια
Cho hỏi có phòng trống/chỗ trống vào... không?
هل لديك أية أماكن شاغرة في ...
Επίσημη, με ευγένεια
Tôi muốn đặt một phòng vào...
أودّ أن أحجز غرفة في...
Επίσημη, με ευγένεια
Chúng tôi muốn đặt một phòng hội thảo cho 100 người.
نودّ أن نحجز واحدة من قاعات الاجتماع لديكم ذات قدرة على استيعاب ١٠٠ شخص جلوسا.
Επίσημη, με ευγένεια
Tôi muốn đặt... dưới tên người đặt là...
أودّ أنْ أحجز ... تحت اسم...
Επίσημη, με ευγένεια
Chúng tôi còn cần những trang thiết bị và dịch vụ sau:
نحتاج أيضا المعدات والخدمات التالية:
Επίσημη, με ευγένεια

Κρατήσεις - Τροποποιήσεις

Liệu tôi có thể thay đổi ngày đặt sang...
هل من الممكن تغيير تاريخ الحجز إلى...
Επίσημη, με ευγένεια
Rất tiếc là vào ngày đặt phòng tôi lại bị trùng lịch. Liệu tôi có thể dời ngày đặt phòng được không?
للأسف أنا مشغول جدا خلال اليوم الذي اتفقنا عليه. هل من الممكن أن أحجز الغرفة ليوم آخر؟
Επίσημη, με ευγένεια
Tôi e rằng tôi phải phiền ông/bà dời lịch đặt chỗ/đặt phòng của tôi từ... sang...
يؤسفني أن أعلمك أني مضطر إلى تغيرر تاريخ الحجز من... إلى...
Επίσημη, με πολλή ευγένεια
Tôi muốn đặt thêm một phòng nữa để phục vụ bữa trưa sau cuộc họp
أودّ أن أحجز غرفة إضافية، لِيَتمّ فيها تقديم الغداء بعد الاجتماع.
Επίσημη, με ευγένεια

Κρατήσεις - Ματαίωση

Tôi e rằng chúng tôi phải hủy yêu cầu đặt... vì...
يؤسفني أن أعلمك أني مضطر إلى إلغاء الحجز لـ... بسبب...
Επίσημη, με ευγένεια
Vì lý do..., tôi e rằng tôi phải hủy đặt phòng/đặt chỗ.
نظرا لـ... فإنه يؤسفني أني مضطر إلى إلغاء الحجز.
Επίσημη, με ευγένεια
Tôi rất tiếc rằng tôi phải hủy yêu cầu đặt phòng họp và bữa tối 3 món của chúng tôi.
يؤسفني أني مضطر إلى إلغاء حجزي لغرفة مؤتمرات صغيرة وعشاء من ثلاثة أطباق.
Επίσημη, με ευγένεια
Do không thể liên lạc với ông/bà qua điện thoại, tôi xin gửi email này để thông báo hủy yêu cầu đặt phòng họp của chúng tôi. Rất xin lỗi vì đã làm phiền ông/bà.
لم أستطع الحصول عليك بالتليفون لهذا أكتب إليك هذه الرسالة الإلكترونية لأعلمك أني مضطر إلى إلغاء حجزي لقاعة المؤتمرات. أعتذر شديد الاعتذار على أي إزعاج يمكن أن يتسبب فيه قراري هذا.
Επίσημη, με ευγένεια